cạy cửa
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng một vật cứng, nhọn hoặc một công cụ để tác động vào khe cửa, ổ khóa nhằm mở cửa một cách cưỡng bức, không dùng chìa khóa: Hành động này thường được thực hiện khi quên chìa khóa, khi cửa bị kẹt, hoặc với mục đích xâm nhập trái phép.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Kẻ trộm đã dùng tuốc-nơ-vít để cạy cửa vào nhà.
- Tôi quên chìa khóa trong nhà, đành phải tìm cách cạy cửa số ra.
- Chiếc tủ cũ bị kẹt, anh ấy phải cạy cửa tủ mới mở được.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cạy cửa lòng" (nghĩa bóng): cố gắng thuyết phục, làm cho ai đó mềm lòng, đồng ý hoặc mở lòng ra.
- Anh ấy dùng đủ lời ngon ngọt để cạy cửa lòng cô ấy.
- "cạy cửa trái tim" (nghĩa bóng): cố gắng chinh phục, giành được tình cảm của ai đó.
- Bài hát đó như một nỗ lực để cạy cửa trái tim người nghe.
Biến thể và từ gần giống
- Cạy (động từ): dùng vật cứng đưa vào khe hở để bẩy, mở hoặc tách ra. "Cạy cửa" là một trường hợp cụ thể của "cạy".
- Cạy nắp hộp, cạy vỏ sò.
- Bẩy cửa (động từ): có nghĩa tương tự "cạy cửa", dùng đòn bẩy để mở cửa.
- Phá cửa (động từ): hành động mạnh và dữ dội hơn, có thể làm hỏng cánh cửa để xâm nhập.
Từ đồng nghĩa
- Mở cửa cưỡng bức: mở cửa bằng hành động dùng sức mạnh hoặc công cụ.
- Bẻ khóa: hành động mở khóa mà không dùng chìa khóa chính chủ, thường mang tính kỹ thuật hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng kết hợp với tân ngữ trực tiếp như đã nêu trong ví dụ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cố định nào khác ngoài các cách dùng bóng ở mục "Các cách sử dụng nâng cao".)